harpia harpyja
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại đại bàng lớn, lông đen trắng, có mào, sống ở vùng nhiệt đới châu Mỹ: "harpia harpyja" là tên khoa học của loài đại bàng Harpy (đại bàng Harpy), một trong những loài đại bàng lớn nhất và mạnh nhất thế giới, thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới ở Trung và Nam Mỹ. Đặc điểm nổi bật của nó là bộ lông đen trắng, mào lông trên đầu, và móng vuốt cực kỳ khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Đại bàng Harpy nổi tiếng với móng vuốt mạnh mẽ, có thể tạo ra áp lực đủ để nghiền nát xương.)
- (Trong các khu rừng nhiệt đới Nam Mỹ, đại bàng Harpy là loài săn mồi hàng đầu, thường săn khỉ và lười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Harpia harpyja" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, sinh thái học hoặc các bài viết về động vật hoang dã, để chỉ cụ thể loài đại bàng này. Không có cách dùng thông tục hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
Biến thể và từ gần giống
- Harpy eagle (n): tên thông thường của "harpia harpyja" trong tiếng Anh, dịch là "đại bàng Harpy".
- The harpy eagle is one of the largest eagles in the world. (Đại bàng Harpy là một trong những loài đại bàng lớn nhất thế giới.)
- Harpia (n): tên chi (genus) của loài đại bàng này, nhưng ít dùng một mình.
Từ đồng nghĩa
- Đại bàng Harpy: tên tiếng Việt thông dụng của loài này.
- American harpy eagle: tên gọi khác để phân biệt với các loài đại bàng tương tự ở châu Á.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "harpia harpyja" vì đây là danh từ chỉ loài động vật.
Thành ngữ liên quan
- "Harpy's claws" (móng vuốt của đại bàng Harpy): đôi khi được dùng trong văn học hoặc ẩn dụ để chỉ sự mạnh mẽ, sắc bén hoặc tàn nhẫn.
- The dictator's grip on power was like the harpy's claws—unrelenting and crushing. (Sự kiểm soát quyền lực của tên độc tài giống như móng vuốt của đại bàng Harpy—không ngừng nghỉ và nghiền nát.)